1, chạy trốn
Paused...
- 1.1, chạy trốn
- 2.2, nữ xứng
- 3.3, bị thương
- 4.4, khác nhau
- 5.5, nguy cơ
- 6.6, đào vong
- 7.7, ngẫu nhiên gặp được
- 8.8, linh tuyền
- 9.9, căn cứ
- 10.10, nam xứng
- 11.11, gặp mặt
- 12.12, xuất phát
- 13.13, giao thủ
- 14.14, vai ác
- 15.15, tinh hạch
- 16.16, nhân tính
- 17.17, đánh bất ngờ
- 18.18, dược tề
- 19.19, bùng nổ
- 20.20, dàn xếp
- 21.21, phiền toái
- 22.22, tỷ thí
- 23.23, nổi danh
- 24.24, điều giải
- 25.25, người quen
- 26.26, tâm cảnh
- 27.27, ngoài ý muốn
- 28.28, quỷ dị
- 29.29, thực nghiệm
- 30.30, vật tư